Nghĩa của từ "join hands" trong tiếng Việt

"join hands" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

join hands

US /dʒɔɪn hændz/
UK /dʒɔɪn hændz/
"join hands" picture

Thành ngữ

bắt tay, chung tay, hợp tác

to work together with other people to achieve something

Ví dụ:
The two companies decided to join hands to develop a new product.
Hai công ty quyết định bắt tay để phát triển một sản phẩm mới.
Let's all join hands and make this event a success.
Hãy cùng nhau chung tay và biến sự kiện này thành công.